cattle farm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang trại chăn nuôi gia súc (đặc biệt là bò): "cattle farm" chỉ một khu đất rộng lớn cùng với các cơ sở vật chất cần thiết để nuôi và chăm sóc gia súc, chủ yếu là bò.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thừa kế một trang trại chăn nuôi bò lớn từ ông nội.)
- (Trang trại chăn nuôi bò có các cơ sở hiện đại để cho ăn và vắt sữa bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a cattle farm": điều hành một trang trại chăn nuôi bò.
- Managing a cattle farm requires a lot of knowledge about animal husbandry. (Quản lý một trang trại chăn nuôi bò đòi hỏi nhiều kiến thức về chăn nuôi.)
"cattle farm owner": chủ trang trại chăn nuôi bò.
- The cattle farm owner decided to expand the herd. (Chủ trang trại chăn nuôi bò quyết định mở rộng đàn gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
Cattle (danh từ): gia súc, đặc biệt là bò.
- The cattle are grazing in the pasture. (Đàn bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
Farm (danh từ): trang trại.
- They bought a small farm to grow vegetables. (Họ mua một trang trại nhỏ để trồng rau.)
Từ đồng nghĩa
Ranch: trang trại chăn nuôi gia súc (thường dùng ở Bắc Mỹ, chỉ các trang trại rộng lớn).
- He works on a cattle ranch in Texas. (Anh ấy làm việc trên một trang trại chăn nuôi bò ở Texas.)
Livestock farm: trang trại chăn nuôi (nói chung, bao gồm cả bò, cừu, dê, v.v.).
- This livestock farm specializes in raising sheep. (Trang trại chăn nuôi này chuyên nuôi cừu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Raise cattle: nuôi bò.
- They raise cattle on their farm for beef production. (Họ nuôi bò trên trang trại của mình để sản xuất thịt bò.)
Breed cattle: nhân giống bò.
- The farmer breeds cattle to improve the herd's quality. (Người nông dân nhân giống bò để cải thiện chất lượng đàn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cattle farm", nhưng có thể liên quan đến:
- "Like a bull in a china shop": vụng về, thiếu tế nhị (không liên quan trực tiếp đến trang trại nhưng dùng hình ảnh gia súc).
- He barged into the meeting like a bull in a china shop. (Anh ta xông vào cuộc họp một cách vụng về như con bò đực trong tiệm đồ sứ.)